"đồn" hay "đồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đồn
Danh từ
- Nơi có một số quân đội đóng.
- Đóng đồn ở biên giới
- Cơ quan có nhiệm vụ giữ trật tự, an ninh.
- Đồn công an.
Động từ
- Truyền một tin từ người này sang người khác, từ nơi này đến nơi khác.
- Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa. (tục ngữ)
Hay gặp trong: tin đồn, đồn điền, đồn đoán, nghe đồn, đồn trưởng, ba đồn, tiếng đồn, đồn lũy, phong đồn, bàu đồn
Xem đủ "đồn" →đồng
Danh từ
- Nguyên tố hóa học nhóm I hệ thống tuần hoàn Men-đê-lê-ép, số thứ tự nguyên tử 29, khối lượng nguyên tử 63, 546, một trong bảy kim loại "tiền sử" được biết từ thời thượng cổ, có trong hơn 170 khoáng vật, là kim loại dễ dát, màu đỏ, đặc biệt quan trọng đối với ngành kĩ thuật điện; kí hiệu là Cu.
- Mâm đồng
- Đơn vị tiền tệ nói chung.
- Đồng rúp
- Từng đơn vị tiền tệ riêng lẻ, hình tròn bằng kim loại.
- Đồng bạc trắng
- Đơn vị tiền tệ của Nhà nước Việt Nam.
- Mười nghìn đồng
Tính từ
- Cùng như nhau, không có gì khác nhau.
- Vải đồng màu
Hay gặp trong: đồng thời, đồng phục, đồng ý, hợp đồng, cánh đồng, đồng hồ, đồng cảm, cộng đồng, đồng chí, dãi đồng
Xem đủ "đồng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.