Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồn điền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˨˩ ʔɗiən˨˩] · Huế [ʔɗoŋ˦˩ ʔɗiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˨˩ ʔɗiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi trồng trọt cây công nghiệp theo quy mô lớn và chuyên môn hóa cao nhằm mục đích phục vụ tiêu dùng hay xuất khẩu.
    • Đồn điền cao su.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 屯田.

"đồn điền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh plantation
🇫🇷 Tiếng Pháp plantation
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha plantación
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha plantação
🇳🇱 Tiếng Hà Lan plantage

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồnâm đầu đ · vần ôn · thanh huyền
điềnâm đầu đ · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đồn điền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.