Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chất độn

Danh từ
Danh từ
  1. Vật liệu "gầy" hoặc "trơ" thêm vào trong phối liệu để điều chỉnh các tính chất của sản phẩm silicat.
    • CaCO3, MgSiO3, Na2SO4, BaSO4 là một trong bốn loại chất độn phổ biến nhất trong ngành nhựa.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
độnâm đầu đ · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chất độn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.