"độn" hay "động"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

độn

Danh từ
  1. Phép bói thái ất (cũ).
    • Bấm độn.
Tính từ
  1. Không thông minh; Đần.
    • Anh chàng ấy thực độn.
Động từ
  1. Trộn lẫn vào.
    • Gạo thổi không độn khoai thì độn ngô (Nguyên Hồng)
  2. Nhồi vào.
    • Độn bông vào gối.

Hay gặp trong: độn thổ, trì độn, hỗn độn, độn vai, ngu độn, chất độn, đần độn

Xem đủ "độn" →

động

Danh từ
  1. Hang rộng ăn sâu vào trong núi (thường có cảnh đẹp).
    • Núi đá vôi có nhiều động.
  2. Xóm của một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam. Động người Dao.
  3. (Ph.) . Cồn rộng và không cao lắm, thường ở vùng ven biển. Động cát.
  4. "Miền núi" trong phương ngữ Bắc Trung Bộ.
Động từ
  1. Thay đổi phần nào vị trí trong không gian.
    • Gió thổi làm động cành lá.
  2. Có vị trí, hình dáng, trạng thái hoặc tính chất không ngừng thay đổi theo thời gian; trái với tĩnh. Trạng thái động.
    • Làm công tác động (thường phải đi lại).
  3. Có những biến đổi trạng thái mạnh mẽ (nói về hiện tượng thiên nhiên).
    • Trời sắp động.
  4. Có dấu hiệu không bình thường cho thấy tình hình không yên, cần đề phòng.
    • Thấy động tên gian vội bỏ chạy.

Hay gặp trong: lao động, vận động, khởi động, hành động, động cơ, động vật, hoạt động, chuyển động, động lực, tiếng động

Xem đủ "động" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.