"độn" hay "động"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
độn
Danh từ
- Phép bói thái ất (cũ).
- Bấm độn.
Tính từ
- Không thông minh; Đần.
- Anh chàng ấy thực độn.
Động từ
- Trộn lẫn vào.
- Gạo thổi không độn khoai thì độn ngô (Nguyên Hồng)
- Nhồi vào.
- Độn bông vào gối.
Hay gặp trong: độn thổ, trì độn, hỗn độn, độn vai, ngu độn, chất độn, đần độn
Xem đủ "độn" →động
Danh từ
- Hang rộng ăn sâu vào trong núi (thường có cảnh đẹp).
- Núi đá vôi có nhiều động.
- Xóm của một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam. Động người Dao.
- (Ph.) . Cồn rộng và không cao lắm, thường ở vùng ven biển. Động cát.
- "Miền núi" trong phương ngữ Bắc Trung Bộ.
Động từ
- Thay đổi phần nào vị trí trong không gian.
- Gió thổi làm động cành lá.
- Có vị trí, hình dáng, trạng thái hoặc tính chất không ngừng thay đổi theo thời gian; trái với tĩnh. Trạng thái động.
- Làm công tác động (thường phải đi lại).
- Có những biến đổi trạng thái mạnh mẽ (nói về hiện tượng thiên nhiên).
- Trời sắp động.
- Có dấu hiệu không bình thường cho thấy tình hình không yên, cần đề phòng.
- Thấy động tên gian vội bỏ chạy.
Hay gặp trong: lao động, vận động, khởi động, hành động, động cơ, động vật, hoạt động, chuyển động, động lực, tiếng động
Xem đủ "động" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.