Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đốn mạt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˦ maːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗoŋ˦˧˥ maːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˦˥ maːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hư hỏng, tồi tệ đến mức đáng nguyền rủa.
    • Bọn đốn mạt.

Cấu tạo âm tiết

đốnâm đầu đ · vần ôn · thanh sắc
mạtâm đầu m · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đốn mạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.