Hoa Thịnh Đốn

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ tʰïŋ˧˨ʔ ʔɗon˧˦] · Huế [hwaː˧˧ tʰɨn˨˩ʔ ʔɗoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [waː˧˧ tʰɨn˨˩˨ ʔɗoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. George Washington (tổng thống đầu tiên của nước Mỹ).
  2. .
  3. .
  4. Chính phủ liên bang hay cơ quan hành chính Hoa Kỳ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

. So sánh với .

Cấu tạo âm tiết

hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
thịnhâm đầu th · vần inh · thanh nặng
đốnâm đầu đ · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Hoa Thịnh Đốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.