"đốn" hay "đống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đốn

Tính từ
  1. Hư hỏng, tồi tệ.
    • Không ngờ nó lại đốn đến như vậy.
Động từ
  1. Chặt, đẵn nhiều cây để lấy củi, gỗ.
    • Đốn gỗ.
  2. Chặt, đẵn bớt cành để cho ra nhánh mới.
    • Đốn cành lá.

Hay gặp trong: khốn đốn, đốn mạt, cung đốn, suy đốn, đốn đời, hư đốn, đổ đốn, đình đốn

Xem đủ "đốn" →

đống

Danh từ
  1. Khối nhiều vật để chồng lên nhau.
    • Đống gạch
  2. Khối đông người.
    • Chết cả đống hơn sống một người. (tục ngữ)
  3. Khối lượng lớn.
    • Thứ ấy, người ta bán hàng đống đấy
  4. (Địa phương) Chỗ, nơi.
    • Anh ấy ở đống nào?

Hay gặp trong: chất đống, đống đa, đống rấm, gò đống, lương đống, sắp đống

Xem đủ "đống" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.