"đốn" hay "đống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đốn
Tính từ
- Hư hỏng, tồi tệ.
- Không ngờ nó lại đốn đến như vậy.
Động từ
- Chặt, đẵn nhiều cây để lấy củi, gỗ.
- Đốn gỗ.
- Chặt, đẵn bớt cành để cho ra nhánh mới.
- Đốn cành lá.
Hay gặp trong: khốn đốn, đốn mạt, cung đốn, suy đốn, đốn đời, hư đốn, đổ đốn, đình đốn
Xem đủ "đốn" →đống
Danh từ
- Khối nhiều vật để chồng lên nhau.
- Đống gạch
- Khối đông người.
- Chết cả đống hơn sống một người. (tục ngữ)
- Khối lượng lớn.
- Thứ ấy, người ta bán hàng đống đấy
- (Địa phương) Chỗ, nơi.
- Anh ấy ở đống nào?
Hay gặp trong: chất đống, đống đa, đống rấm, gò đống, lương đống, sắp đống
Xem đủ "đống" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.