nhún
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲun˧˦] · Huế [ɲun˦˧˥] · Sài Gòn [ɲʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Co người lại để lấy đà.
- Nhún chân mà nhảy.
- Ph. Khiêm tốn.
- Nói nhún.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhún" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhún"
nhún nhảyNhún xuống nhảy lên liên tiếp, nhịp nhàng.nhún vaiCo hai vai lên tỏ ý mỉa mai, ngờ vực.nhún mìnhTỏ thái độ khiêm tốn.giấy nhúnLoại giấy không thấm nước, có độ đàn hồi cao và khó rách, chuyên dùng để làm hoa giấy.nhún nhườngChịu hạ mình một chút, tỏ ra khiêm nhường trong quan hệ giao tiếp.nhún nhẩyxem nhún nhảy
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhún" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.