"nhún" hay "nhúng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhún

Động từ
  1. Co người lại để lấy đà.
    • Nhún chân mà nhảy.
  2. Ph. Khiêm tốn.
    • Nói nhún.

Hay gặp trong: nhún vai, giấy nhún, nhún nhường, nhún mình

Xem đủ "nhún" →

nhúng

Động từ
  1. Cho thứ gì vào một chất lỏng rồi lại lấy ra ngay.
    • Cho cam công kẻ nhúng tay thùng chàm (Truyện Kiều)
  2. Tham gia vào.
    • Vị tổng tư lệnh không cần nhúng vào những vấn đề lặt vặt (Hồ Chí Minh)
Xem đủ "nhúng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.