"nhún" hay "nhúng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhún
Động từ
- Co người lại để lấy đà.
- Nhún chân mà nhảy.
- Ph. Khiêm tốn.
- Nói nhún.
Hay gặp trong: nhún vai, giấy nhún, nhún nhường, nhún mình
Xem đủ "nhún" →nhúng
Động từ
Xem đủ "nhúng" →
- Cho thứ gì vào một chất lỏng rồi lại lấy ra ngay.
- Cho cam công kẻ nhúng tay thùng chàm (Truyện Kiều)
- Tham gia vào.
- Vị tổng tư lệnh không cần nhúng vào những vấn đề lặt vặt (Hồ Chí Minh)
Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.