đon

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bó nhỏ được buộc gọn lại.
    • Đon mạ.
    • Đon lá mía.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đon"

Cấu tạo âm tiết

đonâm đầu đ · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đon" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.