"đon" hay "đong"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đon

Danh từ
  1. Bó nhỏ được buộc gọn lại.
    • Đon mạ.

Hay gặp trong: đon đả

Xem đủ "đon" →

đong

Động từ
  1. Đo thể tích một chất lỏng hay một chất rời.
    • Khôn ngoan chẳng lại thật thà, lường thưng, tráo đấu chẳng qua đong đầy. (ca dao)
  2. Đi mua ngũ cốc.
    • Tháng bảy, tháng tám, trở về đong ngô. (ca dao)

Hay gặp trong: long đong, đong lường, ăn đong

Xem đủ "đong" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.