Chữ Hán Nôm đọc là "mạt"
26 chữ có âm đọc "mạt" trong tiếng Việt: 26 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "mạt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mạt"
末final, last, end; ins…沫froth, foam, bubbles,…帕turban, kerchief, vei…武Một hoạt động theo mộ…襪socks, stockings抹smear, apply, wipe of…昧obscure, dark; darken袜socks, stockings沬dusk; Mei river; Zhou…鞨tribe韤socks, stockings枇(Thực vật học) Cây sơ…瀎秣fodder, horse feed; f…茉white jasmine袙袹靺stocking; the Tungusi…韈socks, stockings䁾red and swelling of t…䍩(ancient form of 養) t…䍪castrated ram䬴(same as 秣) fodder fo…妺wife of the last rule…帓𠇱a kind of music
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).