Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˦ˀ˥ ve˨˩] · Huế [vow˧˨ vej˦˩] · Sài Gòn [vow˨˩˦ vej˨˩] ~ [jow˨˩˦ jej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- An ủi.
- Thấy chàng đau nỗi biệt li, ngập ngừng ông mới vỗ về giải khuyên ([[w:Truyện Kiều
- Thương yêu không phải là vỗ về, nuông chiều ([[w:Hồ Chí Minh
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vỗ về" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.