Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vỗ tay

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˦ˀ˥ taj˧˧] · Huế [vow˧˨ taj˧˧] · Sài Gòn [vow˨˩˦ ta(ː)j˧˧] ~ [jow˨˩˦ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đập hai lòng bàn tay vào với nhau, tỏ ý hoan nghênh.
    • Vỗ tay khen.
    • Tiếng vỗ tay ran cả hội trường.

Câu ví dụ thêm

  • Cuối bộ phim, mọi người vỗ tay khen ngợi.At the end of the movie, everyone applauded.
  • Chúng tôi vỗ tay.We applauded.
  • Tom đã vỗ tay.Tom clapped.

"vỗ tay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh applaud · clap · to clap
🇨🇳 Tiếng Trung 鼓掌 gǔ zhǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 拍手 はくしゅ
🇰🇷 Tiếng Hàn 박수 baksu
🇫🇷 Tiếng Pháp applaudir
🇩🇪 Tiếng Đức klatschen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vỗâm đầu v · vần ô · thanh ngã
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vỗ tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.