"vổ" hay "vỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vổ

Tính từ
  1. (Phương ngữ)
    • Con này vổ, phải nhổ, để tui gọi giùm y tá heng.
Xem đủ "vổ" →

vỗ

Động từ
  1. Đập bàn tay vào vật gì.
    • Vỗ bụng.
  2. Đập vào.
    • Sóng vỗ bờ.
  3. Nuôi cho béo bằng lượng thức ăn trên mức thường.
    • Gần đến tết phải vỗ con lợn.
  4. không trả lại cái đáng lẽ mình phải trả.
    • Vỗ nợ.

Hay gặp trong: vỗ về

Xem đủ "vỗ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.