Cụm từ
- Ví cảnh (người phụ nữ) lưu lạc, bị đoạ đày khổ sở (tựa như cánh bèo trôi dạt trên dòng nước bị sóng dồi lúc chìm, lúc nổi)
- "Từ con lưu lạc quê người, Bèo trôi sóng vỗ, chốc mười lăm năm." (TKiều)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| bèo | âm đầu b · vần eo · thanh huyền |
| trôi | âm đầu tr · vần ôi · thanh ngang |
| sóng | âm đầu s · vần ong · thanh sắc |
| vỗ | âm đầu v · vần ô · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "bèo trôi sóng vỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.