giả vờ

Động từ
Động từ
  1. Làm giả cách.
    • Giả vờ ngủ để nghe chuyện kín.

Câu ví dụ thêm

  • Tại sao bạn lại giả vờ là tôi?Why did you pretend to be me?
  • Tôi không giả vờ làm bạn của anh.I didn't pretend to be your friend.
  • Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.She pretended not to see me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giả vờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pretend · to pretend
🇨🇳 Tiếng Trung 装 zhuāng · 假装 jiǎ zhuāng
🇰🇷 Tiếng Hàn 척하다 cheokhada · 척 cheok · 체하다 chehada
🇫🇷 Tiếng Pháp simuler
🇩🇪 Tiếng Đức vorgeben
🇷🇺 Tiếng Nga притворяться притворя́ться · притвориться притвори́ться
🇹🇭 Tiếng Thái ทำเป็น tham-pen · แกล้ง klâeng
🇮🇹 Tiếng Ý la finta · fingere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi
vờâm đầu v · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giả vờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.