Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vəː˨˩ vit̚˧˨ʔ] · Huế [vəː˦˩ vit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəː˨˩ vɨt̚˨˩˨] ~ [jəː˨˩ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.) . Giả vờ để che giấu điều gì đó, thường là không tốt (nói khái quát).
- Biết rõ rồi còn hỏi, rõ khéo vờ vịt!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vờ vịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.