Chữ Hán Nôm đọc là "vay"
7 chữ có âm đọc "vay" trong tiếng Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "vay": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "vay"
為do, handle, govern, a…爲do, handle, govern, a…撝wave, brandish; modes…围surround, encircle, c…噅to speak falsely or w…𢠿𧹋
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).