练
luyệnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7EC3
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- luyện — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "luyện" · âm tiết luyện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 练 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to practice, drill, exercise, train
Giản thể và phồn thể
Chữ 练 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "luyện"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 练
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 练 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 练 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).