Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lạp

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːp̚˧˨ʔ] · Huế [laːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.
  2. Sáp ong.
  3. Lạp thể, thể hạt.

Câu ví dụ

  • Có phải Dimitris đến từ Hy Lạp không?Is Dimitris from Greece?
  • Người Hy Lạp cũng hay ăn cá.The Greeks also eat fish often.
  • Joergen dạy tiếng Hy Lạp.Joergen teaches Greek.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "lạp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lạp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh larb · laap · larp · laab · beeswax · -plast
🇯🇵 Tiếng Nhật ラープ
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cera de abeja

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "lạp"

Cấu tạo âm tiết

lạpâm đầu l · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.