"lạp" hay "nạp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lạp

Danh từ
  1. Món ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.
  2. Sáp ong.
  3. Lạp thể, thể hạt.

Hay gặp trong: hy lạp, lạp xưởng, soa lạp, lục lạp, bạch lạp, lạp xường, lạp thể, lạp hoàng

Xem đủ "lạp" →

nạp

Động từ
  1. Đưa vào, lắp vào (dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.) làm cho sử dụng được, hoạt động được.
    • Nạp thuốc vào điếu cày.
  2. (Phương ngữ) xem nộp

Hay gặp trong: thu nạp, nạp thái, siêu nạp, nạp ngân, kết nạp, quy nạp, dung nạp, tải nạp, quảng nạp, nạp điện

Xem đủ "nạp" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.