Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːp̚˧˨ʔ sɨəŋ˧˩] · Huế [laːp̚˨˩ʔ sɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [laːp̚˨˩˨ sɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Món ăn của Trung Quốc gồm hỗn hợp thịt heo và mỡ xay nhuyễn trộn với rượu, đường nhồi ruột lợn khô để làm chín bằng cách lên men tự nhiên.
- Lạp xưởng heo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ (HV: ).
"lạp xưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lap cheong |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 臘腸 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lạp xưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.