Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hy Lạp

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [hi˧˧ laːp̚˧˨ʔ] · Huế [hɪj˧˧ laːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɪj˧˧ laːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Câu ví dụ

  • Có phải Dimitris đến từ Hy Lạp không?Is Dimitris from Greece?
  • Người Hy Lạp cũng hay ăn cá.The Greeks also eat fish often.
  • Joergen dạy tiếng Hy Lạp.Joergen teaches Greek.

"Hy Lạp" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái กรีก krìik
🇮🇹 Tiếng Ý greco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "Hy Lạp"

Cấu tạo âm tiết

hyâm đầu h · vần y · thanh ngang
lạpâm đầu l · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Hy Lạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.