lục lạp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ laːp̚˧˨ʔ] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ laːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ laːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị chức năng trong tế bào đóng vai trò là bào quan quang hợp chỉ có ở thực vật.
    • Tổ tiên của lục lạp là vi khuẩn lam.

Câu ví dụ thêm

  • Ty thể và lục lạp ban đầu đều là những sinh vật nhân sơ.The mitochondria and chloroplast were originally prokaryotes.

Cấu tạo âm tiết

lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng
lạpâm đầu l · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lục lạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.