Chữ Hán Nôm đọc là "bề"
15 chữ có âm đọc "bề" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bề": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bề"
箅grate; grid; grating篦fine-toothed comb; co…萆the castor-oil plant蓖castor-oil plant, Ric…錍椑Hình trái xoan鎞Cái cày箆fine-toothed comb; co…螕a tick, mite鼙drum carried on horse…㡀ragged clothing, ragg…
Chữ Nôm đọc là "bề"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).