Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

媵

dựngHán Việt · Nôm
dắngHán Việt
đẵngHán Việt
ánhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5AB5
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 媵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a maid who accompanies bride to her new home; to escort; a concubine

Chữ khác cũng đọc là "dựng"

Chữ khác cũng đọc là "dắng"

Chữ khác cũng đọc là "ánh"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 媵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 媵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).