ánh

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˦] · Huế [ʔɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhánh của một số củ.
    • Ánh tỏi
    • Khoai sọ trồng bằng ánh.
  2. Những tia sáng do một vật phát ra hoặc phản chiếu lại (nói tổng quát).
    • Ánh đèn
    • Ánh trăng
    • Ánh kim loại
  3. (Chm.) . Mảng ánh sáng có màu sắc.
    • Có ánh xanh của lá cây.
    • Pha ánh hồng.
Tính từ
  1. Có nhiều tia sáng phản chiếu lóng l.
    • Nước sơn rất ánh.
    • Sáng ánh.
    • Mặt nước ánh lên dưới bóng trăng.
    • Đôi mắt ánh lên niềm tin (b ).
  2. Láy. Anh ánh. (ý mức độ ít)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ánh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ánh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh light; gleam
🇹🇭 Tiếng Thái แวว waew

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ánh"

Cấu tạo âm tiết

ánhâm đầu (không) · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.