Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

năm ánh sáng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nam˧˧ ʔajŋ̟˧˦ saːŋ˧˦] · Huế [nam˧˧ ʔɛɲ˦˧˥ ʂaːŋ˦˧˥] ~ [nam˧˧ ʔɛɲ˦˧˥ saːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [nam˧˧ ʔan˦˥ ʂaːŋ˦˥] ~ [nam˧˧ ʔan˦˥ saːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng cách trong không gian mà ánh sáng vượt được trong một năm, với vận tốc 300.000 km/giây (khoảng 9,5 nghìn tỷ Km) và là đơn vị độ dài trong thiên văn học.
    • Khoảng cách từ Mặt Trời đến sao Thiên Lang khoảng 8,6 năm ánh sáng.

Cấu tạo âm tiết

nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang
ánhâm đầu (không) · vần anh · thanh sắc
sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "năm ánh sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.