ánh dương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˦ zɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɛɲ˦˧˥ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔan˦˥ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ánh sáng Mặt Trời
  2. Là ánh sáng lúc ban mai, buổi sáng hửng đông.

Cấu tạo âm tiết

ánhâm đầu (không) · vần anh · thanh sắc
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ánh dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.