ánh sáng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˦ saːŋ˧˦] · Huế [ʔɛɲ˦˧˥ ʂaːŋ˦˧˥] ~ [ʔɛɲ˦˧˥ saːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔan˦˥ ʂaːŋ˦˥] ~ [ʔan˦˥ saːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên nhân làm cho một vật có thể trông thấy được khi phát xuất hay phản chiếu từ vật ấy vào mắt.
    • Ánh sáng mặt trời.
  2. Sự tỏ rõ, mọi người đều có thể biết.
    • Đưa vụ tham ô ra ánh sáng.
  3. Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn sáng suốt.
    • Ánh sáng của chủ nghĩa Mác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ánh sáng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh light
🇨🇳 Tiếng Trung 光 guāng · 光明 guāng míng
🇯🇵 Tiếng Nhật 光 ひかり · 明かり あかり
🇰🇷 Tiếng Hàn 빛 bit · 조명 jomyeong
🇫🇷 Tiếng Pháp la lumière · l'éclat
🇩🇪 Tiếng Đức das Licht
🇷🇺 Tiếng Nga свет
🇹🇭 Tiếng Thái แสง sǎeng · แสงสว่าง sǎeng-sà-wàang
🇮🇹 Tiếng Ý la luce

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ánh sáng"

Cấu tạo âm tiết

ánhâm đầu (không) · vần anh · thanh sắc
sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ánh sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.