Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˦ saːŋ˧˦] · Huế [ʔɛɲ˦˧˥ ʂaːŋ˦˧˥] ~ [ʔɛɲ˦˧˥ saːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔan˦˥ ʂaːŋ˦˥] ~ [ʔan˦˥ saːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nguyên nhân làm cho một vật có thể trông thấy được khi phát xuất hay phản chiếu từ vật ấy vào mắt.
- Ánh sáng mặt trời.
- Sự tỏ rõ, mọi người đều có thể biết.
- Đưa vụ tham ô ra ánh sáng.
- Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn sáng suốt.
- Ánh sáng của chủ nghĩa Mác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ánh sáng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | light |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 光 guāng · 光明 guāng míng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 光 ひかり · 明かり あかり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 빛 bit · 조명 jomyeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la lumière · l'éclat |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Licht |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | свет |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แสง sǎeng · แสงสว่าง sǎeng-sà-wàang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la luce |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "ánh sáng"
năm ánh sángKhoảng cách trong không gian mà ánh sáng vượt được trong một năm, với vận tốc 300.000 km/giây (khoảng 9,5 nghìn tỷ Km) và là đơn vị độ dài trong thiên văn học.giây ánh sáng(Vật lý học) Quãng đường một tia sáng đi được trong một giây.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ánh sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.