Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giây ánh sáng

Danh từ
Danh từ
  1. (Vật lý học) Quãng đường một tia sáng đi được trong một giây.

Cấu tạo âm tiết

giâyâm đầu gi · vần ây · thanh ngang
ánhâm đầu (không) · vần anh · thanh sắc
sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giây ánh sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.