Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ánh trăng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˦ t͡ɕaŋ˧˧] · Huế [ʔɛɲ˦˧˥ ʈaŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔan˦˥ ʈaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ánh sáng phản chiếu từ Mặt Trăng.
    • Ánh trăng phản chiếu dưới mặt biển

Câu ví dụ thêm

  • Ánh trăng tràn ngập căn phòng.Moonlight flooded the room.

"ánh trăng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh moonlight
🇰🇷 Tiếng Hàn 달빛 dalbit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ánhâm đầu (không) · vần anh · thanh sắc
trăngâm đầu tr · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ánh trăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.