Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ánh xạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˦ saː˧˨ʔ] · Huế [ʔɛɲ˦˧˥ saː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔan˦˥ saː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khái niệm khái quát hóa của khái niệm hàm số, chỉ mối liên hệ giữa từng phần tử trong hai tập hợp.
    • Hàm số là một ánh xạ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 映射.

Cấu tạo âm tiết

ánhâm đầu (không) · vần anh · thanh sắc
xạâm đầu x · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ánh xạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.