Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ánh kim

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˦ kim˧˧] · Huế [ʔɛɲ˦˧˥ kim˧˧] · Sài Gòn [ʔan˦˥ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vẻ sáng do kim loại phản chiếu sinh ra.

Cấu tạo âm tiết

ánhâm đầu (không) · vần anh · thanh sắc
kimâm đầu k · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ánh kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.