"án" hay "ánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

án

Danh từ
  1. Bàn cao và hẹp mặt.
  2. Vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án.
    • Vụ án chưa xử. — Án giết người.
  3. Quyết định của toà xử một vụ án.
    • Bản án tử hình.
  4. Án sát (gọi tắt).
Động từ
  1. Chắn ngang, làm ngăn lại.
    • Núi án sau lưng.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Đóng quân lại một chỗ.
    • Án quân lại nằm chờ.

Hay gặp trong: đáp án, vụ án, tòa án, án đồ, kết án, bản án, tiền án, phương án, án tuyết, đề án

Xem đủ "án" →

ánh

Danh từ
  1. Nhánh của một số củ.
    • Ánh tỏi
  2. Những tia sáng do một vật phát ra hoặc phản chiếu lại (nói tổng quát).
    • Ánh đèn
  3. (Chm.) . Mảng ánh sáng có màu sắc.
    • Có ánh xanh của lá cây.
Tính từ
  1. Có nhiều tia sáng phản chiếu lóng l.
    • Nước sơn rất ánh.
  2. Láy. Anh ánh. (ý mức độ ít)

Hay gặp trong: phản ánh, song ánh, ánh dương, óng ánh, anh ánh, ánh họa

Xem đủ "ánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.