"án" hay "ánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
án
Danh từ
- Bàn cao và hẹp mặt.
- Vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án.
- Vụ án chưa xử. — Án giết người.
- Quyết định của toà xử một vụ án.
- Bản án tử hình.
- Án sát (gọi tắt).
Động từ
- Chắn ngang, làm ngăn lại.
- Núi án sau lưng.
- (Kết hợp hạn chế) . Đóng quân lại một chỗ.
- Án quân lại nằm chờ.
Hay gặp trong: đáp án, vụ án, tòa án, án đồ, kết án, bản án, tiền án, phương án, án tuyết, đề án
Xem đủ "án" →ánh
Danh từ
- Nhánh của một số củ.
- Ánh tỏi
- Những tia sáng do một vật phát ra hoặc phản chiếu lại (nói tổng quát).
- Ánh đèn
- (Chm.) . Mảng ánh sáng có màu sắc.
- Có ánh xanh của lá cây.
Tính từ
- Có nhiều tia sáng phản chiếu lóng l.
- Nước sơn rất ánh.
- Láy. Anh ánh. (ý mức độ ít)
Hay gặp trong: phản ánh, song ánh, ánh dương, óng ánh, anh ánh, ánh họa
Xem đủ "ánh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.