Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

như nang huỳnh, như ánh tuyết

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Bỏ đom đóm vào túi để soi vào sách, nhờ tuyết phản chiếu ánh sáng lên mà đọc sách.
  2. (Nghĩa bóng) Người hiếu học nhưng nghèo khổ đến đâu cũng chuyên cần học tập.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 如囊螢如映雪.

"như nang huỳnh, như ánh tuyết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 囊螢映雪
🇯🇵 Tiếng Nhật 蛍雪の功

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang
nangâm đầu n · vần ang · thanh ngang
nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang
ánhâm đầu (không) · vần anh · thanh sắc
tuyếtâm đầu t · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "như nang huỳnh, như ánh tuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.