đụng

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chung nhau mỗi người một phần thịt (trong việc mổ lợn, bò....) để ăn uống.
    • Mỗi nhà đụng một chân.
    • Ăn đụng.
  2. Chạm mạnh vào khi dời chỗ, chuyển động.
    • Hai xe đụng nhau.
    • Mất điện, đi đụng cả đầu vào cửa.
  3. Gặp một cách bất ngờ hoặc tình cờ.
    • Trên đường đi đụng phải biệt kích.
    • Đụng đâu giải thích đó.
  4. Động đến, đả động đến.
    • Đụng đến các vấn đề phức tạp.
  5. Lấy nhau, kết hôn với nhau.
    • Chồng chèo thì vợ cũng chèo,.
    • Hai đứa cùng nghèo lại đụng với nhau. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

. So sánh với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đụng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bump · to bump into; to touch
🇯🇵 Tiếng Nhật ぶつかる
🇰🇷 Tiếng Hàn 부딪치다 buditchida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đụng"

Cấu tạo âm tiết

đụngâm đầu đ · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.