Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"đụn" hay "đụng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đụn

Danh từ
  1. Đống rơm, đống rạ, đống thóc.
    • Vì sơ ý làm cháy mất một đụn rơm
  2. Kho thóc.
    • Nhà ta chín đụn, mười trâu, lại thêm ao cá có cầu rửa chân. (ca dao)

Hay gặp trong: kho đụn

Xem đủ "đụn" →

đụng

Động từ
  1. Chung nhau mỗi người một phần thịt (trong việc mổ lợn, bò....) để ăn uống.
    • Mỗi nhà đụng một chân.
  2. Chạm mạnh vào khi dời chỗ, chuyển động.
    • Hai xe đụng nhau.
  3. Gặp một cách bất ngờ hoặc tình cờ.
    • Trên đường đi đụng phải biệt kích.
  4. Động đến, đả động đến.
    • Đụng đến các vấn đề phức tạp.

Hay gặp trong: đụng chạm, đụng độ, chung đụng

Xem đủ "đụng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.