"đụn" hay "đụng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đụn
Danh từ
- Đống rơm, đống rạ, đống thóc.
- Vì sơ ý làm cháy mất một đụn rơm
- Kho thóc.
- Nhà ta chín đụn, mười trâu, lại thêm ao cá có cầu rửa chân. (ca dao)
Hay gặp trong: kho đụn
Xem đủ "đụn" →đụng
Động từ
- Chung nhau mỗi người một phần thịt (trong việc mổ lợn, bò....) để ăn uống.
- Mỗi nhà đụng một chân.
- Chạm mạnh vào khi dời chỗ, chuyển động.
- Hai xe đụng nhau.
- Gặp một cách bất ngờ hoặc tình cờ.
- Trên đường đi đụng phải biệt kích.
- Động đến, đả động đến.
- Đụng đến các vấn đề phức tạp.
Hay gặp trong: đụng chạm, đụng độ, chung đụng
Xem đủ "đụng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.