Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chung đụng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˧˧ ʔɗʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn ở, sinh hoạt chung với nhau dẫn đến lộn xộn.

Cấu tạo âm tiết

chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang
đụngâm đầu đ · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chung đụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.