đụng độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwŋ͡m˧˨ʔ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˨˩ʔ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˨˩˨ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. một sự việc đánh nhau diễn ra bởi hai phe hoặc hai người

"đụng độ" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga столкнуться столкну́ться
🇹🇭 Tiếng Thái ปะทะ pà-thá
🇮🇹 Tiếng Ý lo scontro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đụngâm đầu đ · vần ung · thanh nặng
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đụng độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.