仃

đinhHán Việt · Nôm
đínhHán Việt · Nôm
đìnhHán Việt · Nôm
đừngNôm
dànhNôm
đầnNôm
rànhNôm
dừngNôm
đứaâm Việt
đànhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EC3
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Cô đơn, cô độc, một mình.
Danh từ
  1. Người ở ẩn, ẩn sĩ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 仃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lonely, solitary

Chữ khác cũng đọc là "đinh"

Xem cả 28 chữ đọc là "đinh" →

Chữ khác cũng đọc là "đính"

Chữ khác cũng đọc là "đình"

Chữ khác cũng đọc là "đừng"

Chữ khác cũng đọc là "dành"

Chữ khác cũng đọc là "đần"

Chữ khác cũng đọc là "rành"

Chữ khác cũng đọc là "dừng"

Chữ khác cũng đọc là "đứa"

Chữ khác cũng đọc là "đành"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 仃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 仃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 仃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).