碇

đínhHán Việt · Nôm
đĩnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7887
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Cái neo.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 碇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

anchor

Chữ khác cũng đọc là "đính"

Chữ khác cũng đọc là "đĩnh"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 碇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 碇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 碇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).