Chữ Hán Nôm đọc là "đính"
16 chữ có âm đọc "đính" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đính": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đính"
頂top, peak; carry on h…定Giải quyết; quyết định仃Cô đơn, cô độc, một m…釘nail, spike; pursue c…訂draw up agreement; ar…顶top, summit, peak; to…钉nail, spike; pursue c…订draw up agreement; ar…碇Cái neo椗anchor酊drunk, intoxicated嵿矴anchor; (Cant.) a pla…顁飣display food for show…饤display food for show…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).