đính

Động từDanh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần inh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˦] · Huế [ʔɗɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gài vào; Khâu vào.
    • Đính cái khuy
  2. Kèm theo.
    • Đính theo một bản sao văn bằng.
Danh từ
  1. phao câu.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đang cân nhắc việc đính hôn của tôi.I'm reconsidering my engagement.
  • Tôi đã có nhẫn đính hôn rồi.I already have the engagement rings.
  • Tom đã đính hôn.Tom is engaged.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đính"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đính" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 달다 dalda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đính"

Cấu tạo âm tiết

đínhâm đầu đ · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.