Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˦ hon˧˧] · Huế [ʔɗɨn˦˧˥ hoŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨn˦˥ hoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giao ước sẽ lấy nhau làm vợ chồng.
- Hai người đã đính hôn với nhau.
- Lễ đính hôn.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đang cân nhắc việc đính hôn của tôi.I'm reconsidering my engagement.
- Tôi đã có nhẫn đính hôn rồi.I already have the engagement rings.
- Tom đã đính hôn.Tom is engaged.
"đính hôn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to get engaged |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 婚約 こんやく |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | se fiancer |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หมั้น mân |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đính hôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.