đính ước

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˦ ʔɨək̚˧˦] · Huế [ʔɗɨn˦˧˥ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨn˦˥ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hứa hẹn cùng nhau thi hành một việc khá quan trọng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đínhâm đầu đ · vần inh · thanh sắc
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đính ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.