giao ước

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ ʔɨək̚˧˦] · Huế [jaːw˧˧ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːw˧˧ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều kiện đính hẹn với nhau.
    • Bản giao ước thi đua.
Động từ
  1. Hẹn với nhau.

"giao ước" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga уговор угово́р
🇮🇹 Tiếng Ý il patto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giao ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.