Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ước hẹn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨək̚˧˦ hɛn˧˨ʔ] · Huế [ʔɨək̚˦˧˥ hɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɨək̚˦˥ hɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Vch.) . Như hẹn ước.

Cấu tạo âm tiết

ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc
hẹnâm đầu h · vần en · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ước hẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.