đính chính

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˦ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [ʔɗɨn˦˧˥ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨn˦˥ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chỉnh sửa lại cho đúng (cho văn bản, nghị quyết, lời phát biểu...)

"đính chính" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 更正 gēng zhèng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đínhâm đầu đ · vần inh · thanh sắc
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đính chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.